針
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “câu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
針 nghĩa là kim, ngòi.
Nghĩa của 針
Danh từ
- Kim.
- Ngòi.
Cách viết khác: 鉤, 鈎
Từ liên quan với 針
Từ ghép có 針
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ needle; pin
- Danh từ hook
- Danh từ stinger; thorn
- Danh từ hand (e.g. clock, etc.); pointer
- Danh từ staple (for a stapler)
- Danh từ needlework; sewing
- Danh từ malice
- Trợ số từ counter for stitches
Câu hỏi thường gặp
針 nghĩa là gì?
針 (danh từ) nghĩa là kim, ngòi.
針 đọc là gì?
針 đọc là はり (romaji: hari).
Âm Hán Việt của 針 là gì?
Âm Hán Việt của 針 là "câu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.