釘
JLPT N2 từ thông dụng
くぎkugi
giọng máy của trình duyệt
釘 nghĩa là đinh.
Nghĩa của 釘
Danh từ
- Đinh.
Cách viết khác: クギ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nail; spike; tack; rivet; brad
Câu hỏi thường gặp
釘 nghĩa là gì?
釘 (danh từ) nghĩa là đinh.
釘 đọc là gì?
釘 đọc là くぎ (romaji: kugi).