Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
釣り針 nghĩa là lưỡi câu.
Nghĩa của 釣り針
Danh từ
Lưỡi câu.
Cách viết khác: 釣針, 釣り鉤, 釣りばり, つり針, 釣鉤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fish hook
Câu hỏi thường gặp
釣り針 nghĩa là gì?
釣り針 (danh từ) nghĩa là lưỡi câu.
釣り針 đọc là gì?
釣り針 đọc là つりばり (romaji: tsuribari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.