辺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
辺 nghĩa là bên.
Nghĩa của 辺
Danh từ
- Bên.
Từ ghép có 辺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ area; vicinity; region
- Danh từ side; edge
- Danh từ circumstances
Câu hỏi thường gặp
辺 nghĩa là gì?
辺 (danh từ) nghĩa là bên.
辺 đọc là gì?
辺 đọc là へん (romaji: hen).
Âm Hán Việt của 辺 là gì?
Âm Hán Việt của 辺 là "biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.