農耕
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nông canh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
農耕 nghĩa là nông nghiệp.
Nghĩa của 農耕
Danh từ
- Nông nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farming; agriculture; cultivation
Câu hỏi thường gặp
農耕 nghĩa là gì?
農耕 (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.
農耕 đọc là gì?
農耕 đọc là のうこう (romaji: nōkō).
Âm Hán Việt của 農耕 là gì?
Âm Hán Việt của 農耕 là "nông canh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.