TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

農耕(のうこう)

JLPT N1 từ thông dụng
のうこうnōkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NÔNG CANH 農 nông·耕 canh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nông canh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

農耕 nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của 農耕

Danh từ

  1. Nông nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ farming; agriculture; cultivation

Câu hỏi thường gặp

農耕 nghĩa là gì?

農耕 (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.

農耕 đọc là gì?

農耕 đọc là のうこう (romaji: nōkō).

Âm Hán Việt của 農耕 là gì?

Âm Hán Việt của 農耕 là "nông canh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.