Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biên cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
辺境 nghĩa là biên cảnh.
Nghĩa của 辺境
Danh từ
Biên cảnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 辺疆
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ remote region; outlying district; border district; frontier
Câu hỏi thường gặp
辺境 nghĩa là gì?
辺境 (danh từ) nghĩa là biên cảnh.
辺境 đọc là gì?
辺境 đọc là へんきょう (romaji: henkyō).
Âm Hán Việt của 辺境 là gì?
Âm Hán Việt của 辺境 là "biên cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.