TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

隣辺(りんぺん)

りんぺんrinpen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 隣 ?·辺 biên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

隣辺 nghĩa là cạnh góc vuông.

Nghĩa của 隣辺

Danh từ

  1. Cạnh góc vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjacent side; cathetus

Câu hỏi thường gặp

隣辺 nghĩa là gì?

隣辺 (danh từ) nghĩa là cạnh góc vuông.

隣辺 đọc là gì?

隣辺 đọc là りんぺん (romaji: rinpen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.