TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

辺材(へんざい)

へんざいhenzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIÊN TÀI 辺 biên·材 tài

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biên tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

辺材 nghĩa là dác.

Nghĩa của 辺材

Danh từ

  1. Dác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapwood; alburnum

Câu hỏi thường gặp

辺材 nghĩa là gì?

辺材 (danh từ) nghĩa là dác.

辺材 đọc là gì?

辺材 đọc là へんざい (romaji: henzai).

Âm Hán Việt của 辺材 là gì?

Âm Hán Việt của 辺材 là "biên tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.