岸辺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngạn biên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
岸辺 nghĩa là bờ biển, bờ.
Nghĩa của 岸辺
Danh từ
- Bờ biển.
- Bờ (sông, hồ, kênh, lạch, ruộng...).
Cách viết khác: 岸べ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shore; bank (of a body of water)
Câu hỏi thường gặp
岸辺 nghĩa là gì?
岸辺 (danh từ) nghĩa là bờ biển, bờ.
岸辺 đọc là gì?
岸辺 đọc là きしべ (romaji: kishibe).
Âm Hán Việt của 岸辺 là gì?
Âm Hán Việt của 岸辺 là "ngạn biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.