TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

岸辺(きしべ)

từ thông dụng
きしべkishibe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẠN BIÊN 岸 ngạn·辺 biên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngạn biên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

岸辺 nghĩa là bờ biển, bờ.

Nghĩa của 岸辺

Danh từ

  1. Bờ biển.
  2. Bờ (sông, hồ, kênh, lạch, ruộng...).

Cách viết khác: 岸べ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shore; bank (of a body of water)

Câu hỏi thường gặp

岸辺 nghĩa là gì?

岸辺 (danh từ) nghĩa là bờ biển, bờ.

岸辺 đọc là gì?

岸辺 đọc là きしべ (romaji: kishibe).

Âm Hán Việt của 岸辺 là gì?

Âm Hán Việt của 岸辺 là "ngạn biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.