TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

賛辞(さんじ)

từ thông dụng
さんじsanji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁN TỪ 賛 tán·辞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tán từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

賛辞 nghĩa là điếu văn.

Nghĩa của 賛辞

Danh từ

  1. Điếu văn.

Cách viết khác: 讃辞, 讚辞

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eulogy; compliment

Câu hỏi thường gặp

賛辞 nghĩa là gì?

賛辞 (danh từ) nghĩa là điếu văn.

賛辞 đọc là gì?

賛辞 đọc là さんじ (romaji: sanji).

Âm Hán Việt của 賛辞 là gì?

Âm Hán Việt của 賛辞 là "tán từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.