賛辞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tán từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
賛辞 nghĩa là điếu văn.
Nghĩa của 賛辞
Danh từ
- Điếu văn.
Cách viết khác: 讃辞, 讚辞
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eulogy; compliment
Câu hỏi thường gặp
賛辞 nghĩa là gì?
賛辞 (danh từ) nghĩa là điếu văn.
賛辞 đọc là gì?
賛辞 đọc là さんじ (romaji: sanji).
Âm Hán Việt của 賛辞 là gì?
Âm Hán Việt của 賛辞 là "tán từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.