Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
賞味期限 nghĩa là hạn sử dụng.
Nghĩa của 賞味期限
Danh từ
Hạn sử dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ best-before date (on food); use-by date; expiry date; expiration date
Câu hỏi thường gặp
賞味期限 nghĩa là gì?
賞味期限 (danh từ) nghĩa là hạn sử dụng.
賞味期限 đọc là gì?
賞味期限 đọc là しょうみきげん (romaji: shōmikigen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.