財
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
財 nghĩa là hàng hoá, thương phẩm.
Nghĩa của 財
Danh từ
- Hàng hoá, thương phẩm.
Từ liên quan với 財
Từ ghép có 財
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fortune; riches
- Danh từ goods
- Danh từ incorporated foundation (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
財 nghĩa là gì?
財 (danh từ) nghĩa là hàng hoá, thương phẩm.
財 đọc là gì?
財 đọc là ざい (romaji: zai).
Âm Hán Việt của 財 là gì?
Âm Hán Việt của 財 là "tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.