Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài phiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
財閥 nghĩa là tài phiệt.
Nghĩa của 財閥
Danh từ
Tài phiệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ zaibatsu; financial conglomerate; industrial group
Danh từ rich person (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
財閥 nghĩa là gì?
財閥 (danh từ) nghĩa là tài phiệt.
財閥 đọc là gì?
財閥 đọc là ざいばつ (romaji: zaibatsu).
Âm Hán Việt của 財閥 là gì?
Âm Hán Việt của 財閥 là "tài phiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.