借財
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tá tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
借財 nghĩa là nợ.
Nghĩa của 借財
Danh từ
- Nợ.
Câu ví dụ với 借財
- 彼は借財がかさんでいた。 Các khoản nợ của anh ta đang chồng chất.Tatoeba #104609
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loan; debt; liability
Câu hỏi thường gặp
借財 nghĩa là gì?
借財 (danh từ) nghĩa là nợ.
借財 đọc là gì?
借財 đọc là しゃくざい (romaji: shakuzai).
Âm Hán Việt của 借財 là gì?
Âm Hán Việt của 借財 là "tá tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.