財産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
財産 nghĩa là tài sản, sở hữu.
Nghĩa của 財産
Danh từ
- Tài sản, sở hữu.
Từ ghép có 財産
Câu ví dụ với 財産
- 彼は叔父の財産をついだ。 Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.Tatoeba #104319
- 人の幸福はその財産次第ではなく、その人格次第である。 Hạnh phúc của một người không phụ thuộc vào những gì người đó có, mà phụ thuộc vào người đó là ai.Tatoeba #144608
- エドワードが叔父の財産を継いだ。 Edward thừa kế đất đai của chú cậu ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ property; fortune; assets
Câu hỏi thường gặp
財産 nghĩa là gì?
財産 (danh từ) nghĩa là tài sản, sở hữu.
財産 đọc là gì?
財産 đọc là ざいさん (romaji: zaisan).