財源
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
財源 nghĩa là tài nguyên.
Nghĩa của 財源
Danh từ
- Tài nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ source of funds; resources; finances
Câu hỏi thường gặp
財源 nghĩa là gì?
財源 (danh từ) nghĩa là tài nguyên.
財源 đọc là gì?
財源 đọc là ざいげん (romaji: zaigen).
Âm Hán Việt của 財源 là gì?
Âm Hán Việt của 財源 là "tài nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.