TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

財源(ざいげん)

JLPT N1 từ thông dụng
ざいげんzaigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI NGUYÊN 財 tài·源 nguyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tài nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

財源 nghĩa là tài nguyên.

Nghĩa của 財源

Danh từ

  1. Tài nguyên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ source of funds; resources; finances

Câu hỏi thường gặp

財源 nghĩa là gì?

財源 (danh từ) nghĩa là tài nguyên.

財源 đọc là gì?

財源 đọc là ざいげん (romaji: zaigen).

Âm Hán Việt của 財源 là gì?

Âm Hán Việt của 財源 là "tài nguyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.