理財
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理財 nghĩa là quản trị tài chính, quản lý tài chính.
Nghĩa của 理財
Danh từ
- Quản trị tài chính.
Động từ
- Quản lý tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finance; economy
Câu hỏi thường gặp
理財 nghĩa là gì?
理財 (danh từ, động từ) nghĩa là quản trị tài chính, quản lý tài chính.
理財 đọc là gì?
理財 đọc là りざい (romaji: rizai).
Âm Hán Việt của 理財 là gì?
Âm Hán Việt của 理財 là "lí tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.