豚
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶたbuta
giọng máy của trình duyệt
豚 nghĩa là heo, lợn.
Nghĩa của 豚
Danh từ
- Heo, lợn.
Cách viết khác: 豕, ブタ
Từ liên quan với 豚
Từ ghép có 豚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pig (Sus scrofa domesticus)
- Danh từ pork
- Danh từ fatso; fatty (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
豚 nghĩa là gì?
豚 (danh từ) nghĩa là heo, lợn.
豚 đọc là gì?
豚 đọc là ぶた (romaji: buta).