TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

豚(ぶた)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぶたbuta giọng máy của trình duyệt

豚 nghĩa là heo, lợn.

Nghĩa của 豚

Danh từ

  1. Heo, lợn.

Cách viết khác: 豕, ブタ

Từ liên quan với 豚

Từ ghép có 豚

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pig (Sus scrofa domesticus)
  • Danh từ pork
  • Danh từ fatso; fatty (miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

豚 nghĩa là gì?

豚 (danh từ) nghĩa là heo, lợn.

豚 đọc là gì?

豚 đọc là ぶた (romaji: buta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.