Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
豚小屋 nghĩa là chuồng lợn.
Nghĩa của 豚小屋
Danh từ
Chuồng lợn.
Cách viết khác: ブタ小屋
Câu ví dụ với 豚小屋
この部屋はまるで豚小屋だな。Phòng này giống cái chuồng lợn quá.Tatoeba #220007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pigsty; pigpen
Danh từ small and dirty house
Câu hỏi thường gặp
豚小屋 nghĩa là gì?
豚小屋 (danh từ) nghĩa là chuồng lợn.
豚小屋 đọc là gì?
豚小屋 đọc là ぶたごや (romaji: butagoya).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.