TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

袋(ふくろ)

JLPT N3 từ thông dụng
ふくろfukuro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI 袋 đại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

袋 nghĩa là bao, túi, bao tải.

Nghĩa của 袋

Danh từ

  1. Bao, túi, bao tải.

Cách viết khác: 嚢

Từ ghép có 袋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bag; sack; pouch
  • Danh từ skin of an orange (and other like fruits)
  • Danh từ dead end
  • Danh từ plot of land surrounded by water

Câu hỏi thường gặp

袋 nghĩa là gì?

袋 (danh từ) nghĩa là bao, túi, bao tải.

袋 đọc là gì?

袋 đọc là ふくろ (romaji: fukuro).

Âm Hán Việt của 袋 là gì?

Âm Hán Việt của 袋 là "đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.