袋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
袋 nghĩa là bao, túi, bao tải.
Nghĩa của 袋
Danh từ
- Bao, túi, bao tải.
Cách viết khác: 嚢
Từ ghép có 袋
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag; sack; pouch
- Danh từ skin of an orange (and other like fruits)
- Danh từ dead end
- Danh từ plot of land surrounded by water
Câu hỏi thường gặp
袋 nghĩa là gì?
袋 (danh từ) nghĩa là bao, túi, bao tải.
袋 đọc là gì?
袋 đọc là ふくろ (romaji: fukuro).
Âm Hán Việt của 袋 là gì?
Âm Hán Việt của 袋 là "đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.