袋茸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại nhung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
袋茸 nghĩa là nấm rơm.
Nghĩa của 袋茸
Danh từ
- Nấm rơm.
Cách viết khác: フクロタケ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paddy straw mushroom (Volvariella volvacea); straw mushroom
Câu hỏi thường gặp
袋茸 nghĩa là gì?
袋茸 (danh từ) nghĩa là nấm rơm.
袋茸 đọc là gì?
袋茸 đọc là ふくろたけ (romaji: fukurotake).
Âm Hán Việt của 袋茸 là gì?
Âm Hán Việt của 袋茸 là "đại nhung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.