胃袋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vị đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
胃袋 nghĩa là dạ dày, bao tử.
Nghĩa của 胃袋
Danh từ
- Dạ dày, bao tử.
Cách viết khác: 胃嚢
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach
- Danh từ dietary needs
Câu hỏi thường gặp
胃袋 nghĩa là gì?
胃袋 (danh từ) nghĩa là dạ dày, bao tử.
胃袋 đọc là gì?
胃袋 đọc là いぶくろ (romaji: ibukuro).
Âm Hán Việt của 胃袋 là gì?
Âm Hán Việt của 胃袋 là "vị đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.