Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ポリ袋 nghĩa là túi bóng, túi nhựa.
Nghĩa của ポリ袋
Danh từ
Túi ni-lông, túi bóng, túi nhựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ plastic bag; polyethylene bag
Câu hỏi thường gặp
ポリ袋 nghĩa là gì?
ポリ袋 (danh từ) nghĩa là túi bóng, túi nhựa.
ポリ袋 đọc là gì?
ポリ袋 đọc là ポリぶくろ (romaji: poribukuro).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.