蓋
JLPT N2 từ thông dụng
ふたfuta
giọng máy của trình duyệt
蓋 nghĩa là nắp, vung.
Nghĩa của 蓋
Danh từ
- Nắp, vung.
Cách viết khác: フタ
Từ ghép có 蓋
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover; lid; cap
Câu hỏi thường gặp
蓋 nghĩa là gì?
蓋 (danh từ) nghĩa là nắp, vung.
蓋 đọc là gì?
蓋 đọc là ふた (romaji: futa).