喉頭蓋
こうとうがいkōtōgai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
喉頭蓋 nghĩa là nắp họng.
Nghĩa của 喉頭蓋
Danh từ
- Nắp họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epiglottis
Câu hỏi thường gặp
喉頭蓋 nghĩa là gì?
喉頭蓋 (danh từ) nghĩa là nắp họng.
喉頭蓋 đọc là gì?
喉頭蓋 đọc là こうとうがい (romaji: kōtōgai).