草
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
草 nghĩa là cỏ, vl, vãi lol.
Nghĩa của 草
Danh từ
- Cỏ.
Cụm từ
- tiếng lóng mạng Vl, vãi lol.
Cách viết khác: 艸
Từ ghép có 草
- 煙草 — Thuốc lá.
- 雑草 — Cỏ dại.
- 干し草 — Cỏ khô.
- 草原 — Thảo nguyên, đồng cỏ.
- ほうれん草 — Rau chân vịt.
- 草木 — Thảo mộc, cây cối, cây cỏ.
- 海草 — Cỏ biển.
- 草地 — Đồng cỏ.
- 牧草 — Đồng cỏ.
- 草食動物 — Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
- 甘草 — Cam thảo.
- 香草 — Cỏ, cây thảo.
- 忘れな草 — Lưu ly.
- 草の葉 — Lá cỏ.
- 蕗草 — Cam thảo.
- 冬虫夏草 — Đông trùng hạ thảo.
Câu ví dụ với 草
- 月には草が生えて無い。 Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175661
- 草に霜が降りている。 Có sương muối ở trên cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grass; weed; herb; thatch
- Danh từ ninja (cổ)
- Danh từ marijuana; cannabis (tiếng lóng)
- Tiền tố not genuine; substandard
- Cụm từ LOL; haha (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
草 nghĩa là gì?
草 (danh từ, cụm từ) nghĩa là cỏ, vl, vãi lol.
草 đọc là gì?
草 đọc là くさ (romaji: kusa).
Âm Hán Việt của 草 là gì?
Âm Hán Việt của 草 là "thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.