TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

草(くさ)

JLPT N4 từ thông dụng
くさkusa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẢO 草 thảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

草 nghĩa là cỏ, vl, vãi lol.

Nghĩa của 草

Danh từ

  1. Cỏ.

Cụm từ

  1. tiếng lóng mạng Vl, vãi lol.

Cách viết khác: 艸

Từ ghép có 草

Câu ví dụ với 草

  • 月には草が生えて無い。 Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175661
  • 草に霜が降りている。 Có sương muối ở trên cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grass; weed; herb; thatch
  • Danh từ ninja (cổ)
  • Danh từ marijuana; cannabis (tiếng lóng)
  • Tiền tố not genuine; substandard
  • Cụm từ LOL; haha (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

草 nghĩa là gì?

草 (danh từ, cụm từ) nghĩa là cỏ, vl, vãi lol.

草 đọc là gì?

草 đọc là くさ (romaji: kusa).

Âm Hán Việt của 草 là gì?

Âm Hán Việt của 草 là "thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.