TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冬虫夏草(とうちゅうかそう)

とうちゅうかそうtōchūkasō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO 冬 đông·虫 trùng·夏 hạ·草 thảo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông trùng hạ thảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冬虫夏草 nghĩa là đông trùng hạ thảo.

Nghĩa của 冬虫夏草

Danh từ

  1. Đông trùng hạ thảo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ふゆむしなつくさ, トウチュウカソウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caterpillar fungus (esp. Cordyceps sinensis)

Câu hỏi thường gặp

冬虫夏草 nghĩa là gì?

冬虫夏草 (danh từ) nghĩa là đông trùng hạ thảo.

冬虫夏草 đọc là gì?

冬虫夏草 đọc là とうちゅうかそう (romaji: tōchūkasō).

Âm Hán Việt của 冬虫夏草 là gì?

Âm Hán Việt của 冬虫夏草 là "đông trùng hạ thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.