TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

雑草(ざっそう)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ざっそうzassō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠP THẢO 雑 tạp·草 thảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạp thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

雑草 nghĩa là cỏ dại.

Nghĩa của 雑草

Danh từ

  1. Cỏ dại.

Câu ví dụ với 雑草

  • 雑草を抜くなら、根っこから。 Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.Tatoeba #9203589
  • 雑草を抜くなら、根こそぎ抜け。 Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.Tatoeba #9203577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weed

Câu hỏi thường gặp

雑草 nghĩa là gì?

雑草 (danh từ) nghĩa là cỏ dại.

雑草 đọc là gì?

雑草 đọc là ざっそう (romaji: zassō).

Âm Hán Việt của 雑草 là gì?

Âm Hán Việt của 雑草 là "tạp thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.