雑草
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tạp thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
雑草 nghĩa là cỏ dại.
Nghĩa của 雑草
Danh từ
- Cỏ dại.
Câu ví dụ với 雑草
- 雑草を抜くなら、根っこから。 Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.Tatoeba #9203589
- 雑草を抜くなら、根こそぎ抜け。 Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc.Tatoeba #9203577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weed
Câu hỏi thường gặp
雑草 nghĩa là gì?
雑草 (danh từ) nghĩa là cỏ dại.
雑草 đọc là gì?
雑草 đọc là ざっそう (romaji: zassō).
Âm Hán Việt của 雑草 là gì?
Âm Hán Việt của 雑草 là "tạp thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.