牧草
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục thảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牧草 nghĩa là đồng cỏ.
Nghĩa của 牧草
Danh từ
- Đồng cỏ.
Từ ghép có 牧草
- 牧草地 — Đồng cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pasture; grass
Câu hỏi thường gặp
牧草 nghĩa là gì?
牧草 (danh từ) nghĩa là đồng cỏ.
牧草 đọc là gì?
牧草 đọc là ぼくそう (romaji: bokusō).
Âm Hán Việt của 牧草 là gì?
Âm Hán Việt của 牧草 là "mục thảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.