Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
干し草 nghĩa là cỏ khô.
Nghĩa của 干し草
Danh từ
Cỏ khô.
Cách viết khác: 干草, 乾し草, 乾草, ほしぐさ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ hay; dry grass
Câu hỏi thường gặp
干し草 nghĩa là gì?
干し草 (danh từ) nghĩa là cỏ khô.
干し草 đọc là gì?
干し草 đọc là ほしくさ (romaji: hoshikusa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.