より良い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
より良い nghĩa là tốt hơn, khoẻ hơn.
Nghĩa của より良い
Cụm từ
- Tốt hơn, khoẻ hơn.
Cách viết khác: よりいい
Cách chia của より良い
| Phủ định | より良くない |
| Quá khứ | より良かった |
| Quá khứ phủ định | より良くなかった |
| Thể て | より良くて |
| Dạng phó từ (く) | より良く |
| Điều kiện (ば) | より良ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với より良い
- あなたが買ったカメラは私のより良い。 Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ better; superior
Câu hỏi thường gặp
より良い nghĩa là gì?
より良い (cụm từ) nghĩa là tốt hơn, khoẻ hơn.
より良い đọc là gì?
より良い đọc là よりよい (romaji: yoriyoi).