TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

より良(よ)い

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よりよいyoriyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 良 lương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

より良い nghĩa là tốt hơn, khoẻ hơn.

Nghĩa của より良い

Cụm từ

  1. Tốt hơn, khoẻ hơn.

Cách viết khác: よりいい

Cách chia của より良い

Phủ địnhより良くない
Quá khứより良かった
Quá khứ phủ địnhより良くなかった
Thể てより良くて
Dạng phó từ (く)より良く
Điều kiện (ば)より良ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với より良い

  • あなたが買ったカメラは私のより良い。 Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ better; superior

Câu hỏi thường gặp

より良い nghĩa là gì?

より良い (cụm từ) nghĩa là tốt hơn, khoẻ hơn.

より良い đọc là gì?

より良い đọc là よりよい (romaji: yoriyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.