TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

居心地(いごこち)の良(い)い

いごこちのいいigokochinoii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 居 cư·心 tâm·地 địa·良 lương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

居心地の良い nghĩa là ấm cúng.

Nghĩa của 居心地の良い

Cụm từ

  1. Ấm cúng.

Cách viết khác: 居心地のいい, 居心地のよい, いごこちのよい

Cách chia của 居心地の良い

Phủ định居心地の良くない
Quá khứ居心地の良かった
Quá khứ phủ định居心地の良くなかった
Thể て居心地の良くて
Dạng phó từ (く)居心地の良く
Điều kiện (ば)居心地の良ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ comfortable (to live in); snug; cozy; cosy

Câu hỏi thường gặp

居心地の良い nghĩa là gì?

居心地の良い (cụm từ) nghĩa là ấm cúng.

居心地の良い đọc là gì?

居心地の良い đọc là いごこちのいい (romaji: igokochinoii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.