TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

良(よ)かれ悪(あ)しかれ

よかれあしかれyokareashikare giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 良 lương·悪 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

良かれ悪しかれ nghĩa là dù tốt hay xấu.

Nghĩa của 良かれ悪しかれ

Phó từ

  1. Dù tốt hay xấu.

Cách viết khác: 善かれ悪しかれ, よかれ悪しかれ

Câu ví dụ với 良かれ悪しかれ

  • 良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。 Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.Tatoeba #77847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for better or worse; right or wrong; for good or ill

Câu hỏi thường gặp

良かれ悪しかれ nghĩa là gì?

良かれ悪しかれ (phó từ) nghĩa là dù tốt hay xấu.

良かれ悪しかれ đọc là gì?

良かれ悪しかれ đọc là よかれあしかれ (romaji: yokareashikare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.