TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自動車道(じどうしゃどう)

じどうしゃどうjidōshadō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG XA ĐẠO 自 tự·動 động·車 xa·道 đạo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự động xa đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自動車道 nghĩa là đường cao tốc, đường ô tô chính.

Nghĩa của 自動車道

Danh từ

  1. Đường cao tốc, đường ô tô chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expressway; motorway

Câu hỏi thường gặp

自動車道 nghĩa là gì?

自動車道 (danh từ) nghĩa là đường cao tốc, đường ô tô chính.

自動車道 đọc là gì?

自動車道 đọc là じどうしゃどう (romaji: jidōshadō).

Âm Hán Việt của 自動車道 là gì?

Âm Hán Việt của 自動車道 là "tự động xa đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.