自動二輪車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự động nhị luân xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自動二輪車 nghĩa là xe mô tô, mô tô.
Nghĩa của 自動二輪車
Danh từ
- Xe mô tô, mô tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ motorcycle (with a displacement of 50cc or more); motorbike
Câu hỏi thường gặp
自動二輪車 nghĩa là gì?
自動二輪車 (danh từ) nghĩa là xe mô tô, mô tô.
自動二輪車 đọc là gì?
自動二輪車 đọc là じどうにりんしゃ (romaji: jidōnirinsha).
Âm Hán Việt của 自動二輪車 là gì?
Âm Hán Việt của 自動二輪車 là "tự động nhị luân xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.