TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自動二輪車(じどうにりんしゃ)

じどうにりんしゃjidōnirinsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG NHỊ LUÂN XA 自 tự·動 động·二 nhị·輪 luân·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự động nhị luân xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自動二輪車 nghĩa là xe mô tô, mô tô.

Nghĩa của 自動二輪車

Danh từ

  1. Xe mô tô, mô tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorcycle (with a displacement of 50cc or more); motorbike

Câu hỏi thường gặp

自動二輪車 nghĩa là gì?

自動二輪車 (danh từ) nghĩa là xe mô tô, mô tô.

自動二輪車 đọc là gì?

自動二輪車 đọc là じどうにりんしゃ (romaji: jidōnirinsha).

Âm Hán Việt của 自動二輪車 là gì?

Âm Hán Việt của 自動二輪車 là "tự động nhị luân xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.