自動化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自動化 nghĩa là sự tự động hóa, tự động hoá, tự động hóa.
Nghĩa của 自動化
Danh từ
- Sự tự động hóa.
- Tự động hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Động từ
- Tự động hóa.
Cách viết khác: 自働化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ automation
Câu hỏi thường gặp
自動化 nghĩa là gì?
自動化 (danh từ, động từ) nghĩa là sự tự động hóa, tự động hoá, tự động hóa.
自動化 đọc là gì?
自動化 đọc là じどうか (romaji: jidōka).
Âm Hán Việt của 自動化 là gì?
Âm Hán Việt của 自動化 là "tự động hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.