TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自動詞(じどうし)

じどうしjidōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG TỪ 自 tự·動 động·詞 từ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự động từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自動詞 nghĩa là nội động từ, tự động từ, động từ nội hướng.

Nghĩa của 自動詞

Danh từ

  1. Nội động từ.
  2. Tự động từ, động từ nội hướng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 自動詞

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intransitive verb

Câu hỏi thường gặp

自動詞 nghĩa là gì?

自動詞 (danh từ) nghĩa là nội động từ, tự động từ, động từ nội hướng.

自動詞 đọc là gì?

自動詞 đọc là じどうし (romaji: jidōshi).

Âm Hán Việt của 自動詞 là gì?

Âm Hán Việt của 自動詞 là "tự động từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.