動脈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
動脈 nghĩa là động mạch.
Nghĩa của 動脈
Danh từ
- Động mạch.
Từ ghép có 動脈
Câu ví dụ với 動脈
- 肺、心臓、静脈、動脈、毛細血管により循環器系が形成されています。 Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Tatoeba #2124194
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artery
- Danh từ arterial road; major route
Câu hỏi thường gặp
動脈 nghĩa là gì?
動脈 (danh từ) nghĩa là động mạch.
動脈 đọc là gì?
動脈 đọc là どうみゃく (romaji: dōmyaku).
Âm Hán Việt của 動脈 là gì?
Âm Hán Việt của 動脈 là "động mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.