冠動脈
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quán động mạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
冠動脈 nghĩa là động mạch vành.
Nghĩa của 冠動脈
Danh từ
- Động mạch vành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coronary artery
Câu hỏi thường gặp
冠動脈 nghĩa là gì?
冠動脈 (danh từ) nghĩa là động mạch vành.
冠動脈 đọc là gì?
冠動脈 đọc là かんどうみゃく (romaji: kandōmyaku).
Âm Hán Việt của 冠動脈 là gì?
Âm Hán Việt của 冠動脈 là "quán động mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.