TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

静脈(じょうみゃく)

từ thông dụng
じょうみゃくjōmyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĨNH MẠCH 静 tĩnh·脈 mạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tĩnh mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

静脈 nghĩa là tĩnh mạch, ven.

Nghĩa của 静脈

Danh từ

  1. Tĩnh mạch.
  2. Ven.

Câu ví dụ với 静脈

  • 肺、心臓、静脈、動脈、毛細血管により循環器系が形成されています。 Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Tatoeba #2124194

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vein

Câu hỏi thường gặp

静脈 nghĩa là gì?

静脈 (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch, ven.

静脈 đọc là gì?

静脈 đọc là じょうみゃく (romaji: jōmyaku).

Âm Hán Việt của 静脈 là gì?

Âm Hán Việt của 静脈 là "tĩnh mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.