Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại động mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大動脈 nghĩa là đại động mạch, động mạch chủ.
Nghĩa của 大動脈
Danh từ
Đại động mạch, động mạch chủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ aorta
Danh từ important traffic route
Câu hỏi thường gặp
大動脈 nghĩa là gì?
大動脈 (danh từ) nghĩa là đại động mạch, động mạch chủ.
大動脈 đọc là gì?
大動脈 đọc là だいどうみゃく (romaji: daidōmyaku).
Âm Hán Việt của 大動脈 là gì?
Âm Hán Việt của 大動脈 là "đại động mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.