TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縁(えん)

えんen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUYÊN 縁 duyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 縁

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fate; destiny (esp. as a mysterious force that binds two people together)
  • Danh từ relationship (e.g. between two people); bond; link; connection
  • Danh từ family ties; affinity
  • Danh từ opportunity; chance (to meet someone and start a relationship)
  • Danh từ pratyaya (indirect conditions, as opposed to direct causes)
  • Danh từ narrow open-air veranda

Cách viết khác: 江に, えにし, えに, え

Từ liên quan với 縁

Từ ghép có 縁

  • 因縁 — Nhân duyên.
  • 縁起でもない — Gở.
  • 縁起物 — Bùa hộ mệnh, vật lấy phước.
  • 合縁奇縁 — Mối duyên kỳ lạ, mặc dù có vẻ không hợp nhau nhưng vẫn gắn bó.
  • 合縁奇縁 — Mối duyên kỳ lạ, mặc dù có vẻ không hợp nhau nhưng vẫn gắn bó.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.