合縁奇縁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp duyên kì duyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
合縁奇縁 nghĩa là mối duyên kỳ lạ.
Nghĩa của 合縁奇縁
Danh từ
- Mối duyên kỳ lạ, mặc dù có vẻ không hợp nhau nhưng vẫn gắn bó.
Cách viết khác: 愛縁奇縁, 合縁機縁, 相縁奇縁, 愛縁機縁, 相縁機縁, 逢縁機縁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a couple strangely but happily united; uncanny relationship formed by a quirk of fate (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
合縁奇縁 nghĩa là gì?
合縁奇縁 (danh từ) nghĩa là mối duyên kỳ lạ.
合縁奇縁 đọc là gì?
合縁奇縁 đọc là あいえんきえん (romaji: aienkien).
Âm Hán Việt của 合縁奇縁 là gì?
Âm Hán Việt của 合縁奇縁 là "hợp duyên kì duyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.