TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

合縁奇縁(あいえんきえん)

あいえんきえんaienkien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP DUYÊN KÌ DUYÊN 合 hợp·縁 duyên·奇 kì

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hợp duyên kì duyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

合縁奇縁 nghĩa là mối duyên kỳ lạ.

Nghĩa của 合縁奇縁

Danh từ

  1. Mối duyên kỳ lạ, mặc dù có vẻ không hợp nhau nhưng vẫn gắn bó.

Cách viết khác: 愛縁奇縁, 合縁機縁, 相縁奇縁, 愛縁機縁, 相縁機縁, 逢縁機縁

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a couple strangely but happily united; uncanny relationship formed by a quirk of fate (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

合縁奇縁 nghĩa là gì?

合縁奇縁 (danh từ) nghĩa là mối duyên kỳ lạ.

合縁奇縁 đọc là gì?

合縁奇縁 đọc là あいえんきえん (romaji: aienkien).

Âm Hán Việt của 合縁奇縁 là gì?

Âm Hán Việt của 合縁奇縁 là "hợp duyên kì duyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.