TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

因縁(いんねん)

từ thông dụng
いんねんinnen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN DUYÊN 因 nhân·縁 duyên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân duyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

因縁 nghĩa là nhân duyên.

Nghĩa của 因縁

Danh từ

  1. Nhân duyên. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: いんえん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fate; destiny
  • Danh từ connection; tie; bond; origin
  • Danh từ pretext; justification
  • Danh từ hetu and prataya (direct causes and indirect conditions, which underlie the actions of all things)

Câu hỏi thường gặp

因縁 nghĩa là gì?

因縁 (danh từ) nghĩa là nhân duyên.

因縁 đọc là gì?

因縁 đọc là いんねん (romaji: innen).

Âm Hán Việt của 因縁 là gì?

Âm Hán Việt của 因縁 là "nhân duyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.