縁起物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duyên khởi vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
縁起物 nghĩa là bùa hộ mệnh, vật lấy phước.
Nghĩa của 縁起物
Danh từ
- Bùa hộ mệnh, vật lấy phước.
Cách viết khác: 縁起もの
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talisman; lucky charm
Câu hỏi thường gặp
縁起物 nghĩa là gì?
縁起物 (danh từ) nghĩa là bùa hộ mệnh, vật lấy phước.
縁起物 đọc là gì?
縁起物 đọc là えんぎもの (romaji: engimono).
Âm Hán Việt của 縁起物 là gì?
Âm Hán Việt của 縁起物 là "duyên khởi vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.