TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縁起物(えんぎもの)

えんぎものengimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUYÊN KHỞI VẬT 縁 duyên·起 khởi·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duyên khởi vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

縁起物 nghĩa là bùa hộ mệnh, vật lấy phước.

Nghĩa của 縁起物

Danh từ

  1. Bùa hộ mệnh, vật lấy phước.

Cách viết khác: 縁起もの

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talisman; lucky charm

Câu hỏi thường gặp

縁起物 nghĩa là gì?

縁起物 (danh từ) nghĩa là bùa hộ mệnh, vật lấy phước.

縁起物 đọc là gì?

縁起物 đọc là えんぎもの (romaji: engimono).

Âm Hán Việt của 縁起物 là gì?

Âm Hán Việt của 縁起物 là "duyên khởi vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.