TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

糖尿病(とうにょうびょう)

từ thông dụng
とうにょうびょうtōnyōbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 糖 ?·尿 niệu·病 bệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

糖尿病 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Nghĩa của 糖尿病

Danh từ

  1. Đái tháo đường, tiểu đường.

Câu ví dụ với 糖尿病

  • トムって、糖尿病予備軍なのよ。 Tom bị tiền đái tháo đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11453643

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diabetes; diabetes mellitus

Câu hỏi thường gặp

糖尿病 nghĩa là gì?

糖尿病 (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

糖尿病 đọc là gì?

糖尿病 đọc là とうにょうびょう (romaji: tōnyōbyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.