Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
麦芽糖 nghĩa là đường mạch nha, mạch nha.
Nghĩa của 麦芽糖
Danh từ
Đường mạch nha, mạch nha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ maltose; malt sugar
Câu hỏi thường gặp
麦芽糖 nghĩa là gì?
麦芽糖 (danh từ) nghĩa là đường mạch nha, mạch nha.
麦芽糖 đọc là gì?
麦芽糖 đọc là ばくがとう (romaji: bakugatō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.