TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブドウ糖(とう)

ぶどうとうbudōtō giọng máy của trình duyệt

ブドウ糖 nghĩa là glucozơ.

Nghĩa của ブドウ糖

Danh từ

  1. Glucozơ, glu-cô.

Cách viết khác: ぶどう糖, 葡萄糖

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dextrose; glucose (usu. D-glucose); grape sugar

Câu hỏi thường gặp

ブドウ糖 nghĩa là gì?

ブドウ糖 (danh từ) nghĩa là glucozơ.

ブドウ糖 đọc là gì?

ブドウ糖 đọc là ぶどうとう (romaji: budōtō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.