施策
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thi sách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
施策 nghĩa là chính sách.
Nghĩa của 施策
Danh từ
- Chính sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ policy; measure
Câu hỏi thường gặp
施策 nghĩa là gì?
施策 (danh từ) nghĩa là chính sách.
施策 đọc là gì?
施策 đọc là しさく (romaji: shisaku).
Âm Hán Việt của 施策 là gì?
Âm Hán Việt của 施策 là "thi sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.