TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

施策(しさく)

từ thông dụng
しさくshisaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI SÁCH 施 thi·策 sách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thi sách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

施策 nghĩa là chính sách.

Nghĩa của 施策

Danh từ

  1. Chính sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ policy; measure

Câu hỏi thường gặp

施策 nghĩa là gì?

施策 (danh từ) nghĩa là chính sách.

施策 đọc là gì?

施策 đọc là しさく (romaji: shisaku).

Âm Hán Việt của 施策 là gì?

Âm Hán Việt của 施策 là "thi sách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.