立ち
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 立ち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ departure; setting off; start
- Danh từ being used up; being consumed; being burnt out
- Danh từ passage of time; lapse
- Danh từ rehearsal (viết tắt)
- Danh từ leading male role (viết tắt)
- Danh từ rising from a crouch to charge; initial charge; faceoff (viết tắt)
- Tiền tố verb prefix conveying emphasis and sometimes formality
Từ liên quan với 立ち
Từ ghép có 立ち
Câu ví dụ với 立ち
- お前って、目立ちたがり屋だよな。 Mày đúng là cái đồ thích gây sự chú ý.Tatoeba #10125479
- 離婚から立ち直るには時間がかかる。 Để đứng dậy sau khi ly hôn cần thời gian.Tatoeba #2479326
- 私は経済的には両親からひとり立ちしている。 Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.Tatoeba #157375
- 時間があまりないので、ファーストフード店に立ち寄るつもりです。 Thời gian không còn nhiều nên tôi dự định đi tới quán ăn nhanh.Tatoeba #150640
- 彼らは話すために立ち止まった。 Họ dừng lại để nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96011
- この町から立ち去りなさい。 Hãy ra khỏi thành phố này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220546
- すぐに立ち直るよね! Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214818
- トムは立ち止まった。 Tom dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11621464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.